Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
吸収線量
[Hấp Thu Tuyến Lượng]
きゅうしゅうせんりょう
🔊
Danh từ chung
liều hấp thụ
Hán tự
吸
Hấp
hút; hít
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
線
Tuyến
đường; tuyến
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán