吸収合併消滅会社 [Hấp Thu Hợp Bính Tiêu Diệt Hội Xã]

きゅうしゅうがっぺいしょうめつがいしゃ

Danh từ chung

công ty bị sáp nhập; công ty bị hấp thụ

🔗 消滅会社