Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
吸収剤
[Hấp Thu Tề]
きゅうしゅうざい
🔊
Danh từ chung
chất hấp thụ
Hán tự
吸
Hấp
hút; hít
収
Thu
thu nhập; thu hoạch
剤
Tề
liều; thuốc