吸入器 [Hấp Nhập Khí]
きゅうにゅうき
Danh từ chung
ống hít; máy hít; máy hô hấp
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
吸入器は処方箋無しで買えますか?
Có thể mua máy hít thở mà không cần đơn thuốc không?