吸って吐く [Hấp Thổ]

すってはく

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ku”

hít vào và thở ra

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

いきって、いて。
Hít vào và thở ra.
いきふかったりいたりしてください。
Hãy hít thở sâu vào và thở ra.