Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
吭
[Hạng]
ふえ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
khí quản
Hán tự
吭
Hạng
họng; cổ; trục