Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
含量
[Hàm Lượng]
がんりょう
🔊
Danh từ chung
hàm lượng
🔗 含有量
Hán tự
含
Hàm
chứa; bao gồm
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán