Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
含糖量
[Hàm Đường Lượng]
がんとうりょう
🔊
Danh từ chung
hàm lượng đường
Hán tự
含
Hàm
chứa; bao gồm
糖
Đường
đường
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán