Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
含水率
[Hàm Thủy Suất]
がんすいりつ
🔊
Danh từ chung
hàm lượng nước
Hán tự
含
Hàm
chứa; bao gồm
水
Thủy
nước
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy