Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
含水化合物
[Hàm Thủy Hóa Hợp Vật]
がんすいかごうぶつ
🔊
Danh từ chung
hợp chất hydrat
Hán tự
含
Hàm
chứa; bao gồm
水
Thủy
nước
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề