Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
含塵率
[Hàm Trần Suất]
がんじんりつ
🔊
Danh từ chung
hàm lượng bụi
Hán tự
含
Hàm
chứa; bao gồm
塵
Trần
bụi; rác
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy