含みおく [Hàm]
含み置く [Hàm Trí]
ふくみおく
Động từ Godan - đuôi “ku”Tha động từ
hiểu; ghi nhớ
🔗 お含みおきください
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
高度に専門的な話題で、多分に誤った情報が含まれる可能性があることはあらかじめお断りしておきます。
Tôi xin lưu ý trước rằng đây là một chủ đề chuyên môn cao và có khả năng chứa đựng thông tin sai lầm đáng kể.