否応なしに [Phủ Ứng]

否応無しに [Phủ Ứng Vô]

いや応なしに [Ứng]

いやおうなしに

Cụm từ, thành ngữTrạng từ

dù muốn hay không

Hán tự

Từ liên quan đến 否応なしに