君子豹変す [Quân Tử Báo 変]

くんしひょうへんす

Cụm từ, thành ngữĐộng từ su - tiền thân của suru

⚠️Tục ngữ

người khôn thay đổi ý kiến, kẻ ngốc thì không

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

君子くんし豹変ひょうへんする。
Người quân tử thay đổi nhanh chóng.