Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
向米的
[Hướng Mễ Đích]
こうべいてき
🔊
Tính từ đuôi na
thân Mỹ
Hán tự
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ