Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
向米
[Hướng Mễ]
こうべい
🔊
Danh từ chung
thân Mỹ
Hán tự
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét