向こう持ち [Hướng Trì]
向こうもち [Hướng]
むこう持ち [Trì]
むこうもち
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
bên kia chi trả
🔗 こちら持ち
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
bên kia chi trả
🔗 こちら持ち