向かうところ敵無し [Hướng Địch Vô]
向かう所敵無し [Hướng Sở Địch Vô]
向かう所敵なし [Hướng Sở Địch]
向かうところ敵なし [Hướng Địch]
むかうところてきなし
Cụm từ, thành ngữDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
bất khả chiến bại; vô địch; không thể cưỡng lại
JP: 千代の富士は、向かうところ敵無しだった。
VI: Chiyonofuji là một đối thủ không ai sánh bằng.