Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
向かい合わせ
[Hướng Hợp]
むかいあわせ
🔊
Danh từ chung
đối mặt
Hán tự
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1