吐乳 [Thổ Nhũ]
とにゅう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
trẻ nôn sữa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
trẻ nôn sữa