Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
名誉白人
[Danh Dự Bạch Nhân]
めいよはくじん
🔊
Danh từ chung
người da trắng danh dự
Hán tự
名
Danh
tên; nổi tiếng
誉
Dự
danh tiếng; vinh quang
白
Bạch
trắng
人
Nhân
người