名誉学位 [Danh Dự Học Vị]

めいよがくい

Danh từ chung

bằng danh dự

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

大学だいがくかれ名誉めいよ学位がくいあたえた。
Đại học đã trao cho anh ấy bằng danh dự.