Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
名誉博士号
[Danh Dự Bác Sĩ Hiệu]
めいよはくしごう
🔊
Danh từ chung
tiến sĩ danh dự
Hán tự
名
Danh
tên; nổi tiếng
誉
Dự
danh tiếng; vinh quang
博
Bác
tiến sĩ; chỉ huy; kính trọng; giành được sự tán dương; tiến sĩ; triển lãm; hội chợ
士
Sĩ
quý ông; học giả
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi