Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
名称変更
[Danh Xưng 変 Canh]
めいしょうへんこう
🔊
Danh từ chung
thay đổi tên
Hán tự
名
Danh
tên; nổi tiếng
称
Xưng
tên gọi; khen ngợi
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
更
Canh
trở nên muộn; canh đêm; thức khuya; tất nhiên; đổi mới; cải tạo; lại; ngày càng; hơn nữa