Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
名目主義
[Danh Mục Chủ Nghĩa]
めいもくしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa hình thức
Hán tự
名
Danh
tên; nổi tiếng
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa