名目上 [Danh Mục Thượng]
めいもくじょう
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Trạng từ
danh nghĩa; chỉ trên danh nghĩa
JP: 彼は名目上では首相だが、実際はそうではない。
VI: Về danh nghĩa anh ấy là Thủ tướng, nhưng thực tế không phải vậy.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
「でも、俺たち兄妹だろ!」「名目上ではね」
"Nhưng chúng ta là anh em mà!" "Chỉ trên danh nghĩa thôi."