Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
名画座
[Danh Hoạch Tọa]
めいがざ
🔊
Danh từ chung
rạp chiếu phim cổ điển
Hán tự
名
Danh
tên; nổi tiếng
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi