Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
名無し指
[Danh Vô Chỉ]
ななしゆび
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
ngón áp út
🔗 薬指
Hán tự
名
Danh
tên; nổi tiếng
無
Vô
không có gì; không
指
Chỉ
ngón tay; chỉ