名木 [Danh Mộc]
銘木 [Minh Mộc]
めいぼく
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 35000
Độ phổ biến từ: Top 35000
Danh từ chung
📝 đặc biệt là 名木
cây cổ thụ có giá trị lịch sử
Danh từ chung
gỗ quý; gỗ tốt; gỗ chọn lọc