名数 [Danh Số]

めいすう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học

số cụ thể; số danh nghĩa

🔗 無名数

Danh từ chung

nhóm có số lượng liên quan (ví dụ: bảy kỳ quan thế giới)

🔗 三筆; 四天王