名実 [Danh Thực]
めいじつ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 17000
Độ phổ biến từ: Top 17000
Danh từ chung
trên danh nghĩa và thực tế; hình thức và nội dung