名声を汚す [Danh Thanh Ô]
めいせいをけがす
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
làm ô danh; bôi nhọ tên tuổi
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
làm ô danh; bôi nhọ tên tuổi