Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
名場面
[Danh Trường Diện]
めいばめん
🔊
Danh từ chung
cảnh nổi tiếng
Hán tự
名
Danh
tên; nổi tiếng
場
Trường
địa điểm
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt