Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
名勝負
[Danh Thắng Phụ]
めいしょうぶ
🔊
Danh từ chung
trận đấu xuất sắc
Hán tự
名
Danh
tên; nổi tiếng
勝
Thắng
chiến thắng
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm