Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
名前群
[Danh Tiền Quần]
なまえぐん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
nhóm tên
Hán tự
名
Danh
tên; nổi tiếng
前
Tiền
phía trước; trước
群
Quần
bầy; nhóm; đám đông; đàn; bầy đàn; cụm