名前付き [Danh Tiền Phó]
なまえつき
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
Lĩnh vực: Tin học
có tên
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
Lĩnh vực: Tin học
có tên