Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
名刺判
[Danh Thứ Phán]
めいしばん
🔊
Danh từ chung
ảnh kích thước 8.3 x 5.4 cm
Hán tự
名
Danh
tên; nổi tiếng
刺
Thứ
gai; đâm
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu