名入れ [Danh Nhập]
ないれ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
khắc tên; in tên
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
khắc tên; in tên