名を表す [Danh Biểu]
名を現す [Danh Hiện]
なをあらわす
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
tự khẳng định mình
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
tự khẳng định mình