Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同軸ケーブル
[Đồng Trục]
どうじくケーブル
🔊
Danh từ chung
cáp đồng trục
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
軸
Trục
trục; trụ