同腹子 [Đồng Phúc Tử]
同腹仔 [Đồng Phúc Tử]
どうふくし
Danh từ chung
lứa (động vật); anh chị em cùng lứa
Danh từ chung
lứa (động vật); anh chị em cùng lứa