Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同腹
[Đồng Phúc]
どうふく
🔊
Danh từ chung
cùng mẹ; người cùng chí hướng
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
腹
Phúc
bụng; dạ dày