同胞融和 [Đồng Bào Dung Hòa]
どうほうゆうわ
Danh từ chung
phong trào chấm dứt phân biệt đối xử với Burakumin
Danh từ chung
phong trào chấm dứt phân biệt đối xử với Burakumin