同義語 [Đồng Nghĩa Ngữ]
どうぎご
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000
Độ phổ biến từ: Top 32000
Danh từ chung
từ đồng nghĩa
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
金と命は同義語だよ。
Tiền và mạng sống là một.
「小さい」と「細い」は同義語です。
"Nhỏ" và "mảnh mai" là đồng nghĩa.
「少々」と「ちょっと」は同義語です。
"Một chút" và "một tí" là đồng nghĩa.
「small」と「little」は同義語です。
"Small" và "little" là đồng nghĩa.