同義 [Đồng Nghĩa]
どうぎ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 45000
Độ phổ biến từ: Top 45000
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
cùng nghĩa; đồng nghĩa
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
金と命は同義語だよ。
Tiền và mạng sống là một.
「小さい」と「細い」は同義語です。
"Nhỏ" và "mảnh mai" là đồng nghĩa.
「少々」と「ちょっと」は同義語です。
"Một chút" và "một tí" là đồng nghĩa.
「small」と「little」は同義語です。
"Small" và "little" là đồng nghĩa.
栄華と便利は幸せと同義ではない。
Sự giàu có và tiện nghi không đồng nghĩa với hạnh phúc.