同種移植 [Đồng Chủng Di Thực]
どうしゅいしょく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ghép đồng loại
🔗 自家移植
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ghép đồng loại
🔗 自家移植