Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同点決勝
[Đồng Điểm Quyết Thắng]
どうてんけっしょう
🔊
Danh từ chung
trận đấu loại
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
勝
Thắng
chiến thắng