Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同点ゴール
[Đồng Điểm]
どうてんゴール
🔊
Danh từ chung
bàn thắng gỡ hòa
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân