同業 [Đồng Nghiệp]

どうぎょう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 16000

Danh từ chung

cùng ngành; cùng nghề

JP: 同業どうぎょう他社たしゃくらべて業績ぎょうせきがずっとかった。

VI: So với các công ty cùng ngành, kết quả kinh doanh của công ty này tốt hơn nhiều.