1. Thông tin cơ bản
- Từ: 同校
- Cách đọc: どうこう
- Loại từ: Danh từ (danh xưng tham chiếu: “trường (nói trên/được nhắc)”)
- Nghĩa khái quát: “trường đó/cùng trường” – chỉ ngôi trường vừa được nhắc đến
- Độ trang trọng: Văn viết, báo chí, thông cáo nhà trường
- Cách dùng thường gặp: 同校のN・同校出身・同校関係者・市立X高校—同校の生徒…
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ định ngôi trường đã nói tới trong mạch văn: “trường đó”, “trường nói trên”. Thường đứng trước danh từ: 同校の生徒, 同校校長, 同校出身者.
3. Phân biệt
- 本校/当校: “trường chúng tôi/trường này” (góc nhìn của trường mình); 同校 mang tính tham chiếu trung lập.
- 該校: “trường nói trên” (rất trang trọng, văn hành chính); 同校 tự nhiên hơn trong báo chí.
- 母校: “trường cũ” (alma mater); khác nghĩa.
- 他校: “trường khác” (đối lập với 同校 trong so sánh).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Xuất hiện dày đặc trên báo, thông cáo: nêu tên trường một lần, sau đó dùng 同校 để tránh lặp.
- Thường kết hợp: 同校の生徒/教員/出身者/関係者/校長/チーム.
- Không dùng để tự xưng thân mật; trong hội thoại đời thường thường nói “うちの学校”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 本校/当校 | Liên quan | trường chúng tôi | Góc nhìn nội bộ; văn chính thức của trường. |
| 該校 | Gần nghĩa | trường nói trên | Rất trang trọng, hành chính. |
| 母校 | Khác nghĩa | trường cũ (alma mater) | Nói về nơi từng học. |
| 他校 | Đối nghĩa | trường khác | Đối lập trong so sánh/thi đấu. |
| 同窓 | Liên quan | đồng môn | Chỉ người cùng học một trường. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 同: “đồng” – giống, cùng.
- 校: “hiệu” – trường học.
- Kết hợp tạo nghĩa “cùng một trường/đúng trường vừa nhắc”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết báo, bạn nên nêu rõ tên trường ở câu đầu, sau đó dùng 同校 để mạch văn mượt và tránh lặp. Trong email nội bộ trường, “本校/当校” lịch sự hơn nếu viết với tư cách đại diện trường.
8. Câu ví dụ
- 都立A高校で説明会が開かれ、同校の生徒が運営を手伝った。
Buổi giới thiệu được tổ chức tại trường THPT A thành phố, học sinh của trường đó đã hỗ trợ vận hành.
- 京都大学は研究で有名で、同校出身の学者が多数いる。
Đại học Kyoto nổi tiếng về nghiên cứu, có nhiều học giả xuất thân từ trường này.
- 市立B中学校で事故が起き、同校は当面休校とした。
Đã xảy ra tai nạn tại THCS B thành phố, trường đó tạm thời cho nghỉ học.
- 私立C小学校では、同校の校長が方針を説明した。
Tại tiểu học tư thục C, hiệu trưởng của trường đã giải thích phương châm.
- D大学で国際会議が開催され、同校のホールが満席になった。
Hội nghị quốc tế được tổ chức tại Đại học D, hội trường của trường chật kín.
- E高校はスポーツが盛んで、同校のサッカー部は全国大会に出場した。
THPT E sôi nổi về thể thao, đội bóng đá của trường đã dự giải toàn quốc.
- F大学院に合格し、4月から同校で研究を始める。
Tôi đỗ cao học F và từ tháng 4 sẽ bắt đầu nghiên cứu tại trường đó.
- G短期大学の学園祭で、同校の卒業生が講演した。
Trong lễ hội trường của cao đẳng G, cựu sinh viên của trường đã thuyết giảng.
- H商業高校の企業実習に、同校の2年生が参加する。
Trong đợt thực tập doanh nghiệp của THPT thương mại H, học sinh năm hai của trường tham gia.
- I大学で留学生向け説明会が開かれ、同校職員が対応に当たった。
Buổi giới thiệu cho du học sinh được mở tại Đại học I, nhân viên của trường phụ trách tiếp đón.