同校 [Đồng Hiệu]

どうこう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chung

cùng trường

Danh từ chung

trường đã nói

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 同校
  • Cách đọc: どうこう
  • Loại từ: Danh từ (danh xưng tham chiếu: “trường (nói trên/được nhắc)”)
  • Nghĩa khái quát: “trường đó/cùng trường” – chỉ ngôi trường vừa được nhắc đến
  • Độ trang trọng: Văn viết, báo chí, thông cáo nhà trường
  • Cách dùng thường gặp: 同校のN・同校出身・同校関係者・市立X高校—同校の生徒…

2. Ý nghĩa chính

- Chỉ định ngôi trường đã nói tới trong mạch văn: “trường đó”, “trường nói trên”. Thường đứng trước danh từ: 同校の生徒, 同校校長, 同校出身者.

3. Phân biệt

  • 本校/当校: “trường chúng tôi/trường này” (góc nhìn của trường mình); 同校 mang tính tham chiếu trung lập.
  • 該校: “trường nói trên” (rất trang trọng, văn hành chính); 同校 tự nhiên hơn trong báo chí.
  • 母校: “trường cũ” (alma mater); khác nghĩa.
  • 他校: “trường khác” (đối lập với 同校 trong so sánh).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Xuất hiện dày đặc trên báo, thông cáo: nêu tên trường một lần, sau đó dùng 同校 để tránh lặp.
  • Thường kết hợp: 同校の生徒/教員/出身者/関係者/校長/チーム.
  • Không dùng để tự xưng thân mật; trong hội thoại đời thường thường nói “うちの学校”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
本校/当校Liên quantrường chúng tôiGóc nhìn nội bộ; văn chính thức của trường.
該校Gần nghĩatrường nói trênRất trang trọng, hành chính.
母校Khác nghĩatrường cũ (alma mater)Nói về nơi từng học.
他校Đối nghĩatrường khácĐối lập trong so sánh/thi đấu.
同窓Liên quanđồng mônChỉ người cùng học một trường.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : “đồng” – giống, cùng.
  • : “hiệu” – trường học.
  • Kết hợp tạo nghĩa “cùng một trường/đúng trường vừa nhắc”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết báo, bạn nên nêu rõ tên trường ở câu đầu, sau đó dùng 同校 để mạch văn mượt và tránh lặp. Trong email nội bộ trường, “本校/当校” lịch sự hơn nếu viết với tư cách đại diện trường.

8. Câu ví dụ

  • 都立A高校で説明会が開かれ、同校の生徒が運営を手伝った。
    Buổi giới thiệu được tổ chức tại trường THPT A thành phố, học sinh của trường đó đã hỗ trợ vận hành.
  • 京都大学は研究で有名で、同校出身の学者が多数いる。
    Đại học Kyoto nổi tiếng về nghiên cứu, có nhiều học giả xuất thân từ trường này.
  • 市立B中学校で事故が起き、同校は当面休校とした。
    Đã xảy ra tai nạn tại THCS B thành phố, trường đó tạm thời cho nghỉ học.
  • 私立C小学校では、同校の校長が方針を説明した。
    Tại tiểu học tư thục C, hiệu trưởng của trường đã giải thích phương châm.
  • D大学で国際会議が開催され、同校のホールが満席になった。
    Hội nghị quốc tế được tổ chức tại Đại học D, hội trường của trường chật kín.
  • E高校はスポーツが盛んで、同校のサッカー部は全国大会に出場した。
    THPT E sôi nổi về thể thao, đội bóng đá của trường đã dự giải toàn quốc.
  • F大学院に合格し、4月から同校で研究を始める。
    Tôi đỗ cao học F và từ tháng 4 sẽ bắt đầu nghiên cứu tại trường đó.
  • G短期大学の学園祭で、同校の卒業生が講演した。
    Trong lễ hội trường của cao đẳng G, cựu sinh viên của trường đã thuyết giảng.
  • H商業高校の企業実習に、同校の2年生が参加する。
    Trong đợt thực tập doanh nghiệp của THPT thương mại H, học sinh năm hai của trường tham gia.
  • I大学で留学生向け説明会が開かれ、同校職員が対応に当たった。
    Buổi giới thiệu cho du học sinh được mở tại Đại học I, nhân viên của trường phụ trách tiếp đón.
💡 Giải thích chi tiết về từ 同校 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?